xống áo

xống áo

Cô ấy mặc bộ xống áo truyền thống màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y phục của phụ nữ: "xống áo" chỉ quần áo, trang phục dành riêng cho phụ nữ, thường mang tính truyền thống hoặc chỉnh tề.
    • Trang phục nói chung: Trong văn cảnh thân mật hoặc văn chương, "xống áo" có thể dùng để chỉ bất kỳ loại quần áo nào của phụ nữ, nhấn mạnh đến sự tề chỉnh hoặc sang trọng.
dụ sử dụng
  • (Chị ấy mặc bộ quần áo phụ nữ mới để đi dự tiệc.)
  • (Trang phục của các gái trong lễ hội rất đẹp.)
  • ( cụ bảo quản quần áo phụ nữ cẩn thận từ thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xống áo lụa ": trang phục phụ nữ làm từ lụa, thường sang trọng.

    • Nàng mặc xống áo lụa , bước đi uyển chuyển. ( gái mặc trang phục lụa sang trọng, bước đi mềm mại.)
  • "xống áo tề chỉnh": quần áo phụ nữ gọn gàng, ngăn nắp.

    • Lúc nào ra đường, ấy cũng xống áo tề chỉnh. (Khi ra đường, ấy luôn mặc quần áo phụ nữ gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo xống (danh từ): dạng đảo ngữ của "xống áo", cùng nghĩaquần áo phụ nữ.

    • Áo xống của cô dâu được thêu hoa tinh xảo. (Quần áo phụ nữ của cô dâu được thêu hoa tinh xảo.)
  • Xiêm y (danh từ): trang phục, thường dùng trong văn chương cổ điển, mang sắc thái trang trọng hơn.

    • Nàng khoác xiêm y lộng lẫy bước vào yến tiệc. ( gái mặc trang phục lộng lẫy bước vào bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Y phục: quần áo nói chung, thường trang trọng.
  • Trang phục: bộ quần áo, đặc biệt đồ mặc ngoài.
  • Quần áo: từ thông dụng chỉ y phục hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Xống áo đẹp người: câu nói chỉ trang phục đẹp làm tôn vẻ ngoài của người mặc.
    • Xống áo đẹp người, ấy trông rạng rỡ hơn. (Quần áo đẹp làm người đẹp, ấy trông rạng rỡ hơn.)